Prézent / Prítomný čas - Thì hiện tại
Prézent (1) - Trả lời phủ định
Odpovedajte podľa vzoru — Trả lời phủ định (thì hiện tại)
Trả lời phủ định: Nie, + động từ thêm ne- ở đầu
Ví dụ: Študujete psychológiu? → Nie, neštudujem psychológiu.
Quy tắc: Nie, + ne- + động từ chia đúng ngôi + phần còn lại của câu
Quy tắc: Nie, + ne- + động từ chia đúng ngôi + phần còn lại của câu