Prézent / Prítomný čas - Thì hiện tại
Prézent (2) - Chọn động từ phù hợp
Doplňte správne verbum — Chọn động từ đúng
Chọn động từ phù hợp từ Word Bank điền vào chỗ trống
Ví dụ: Peter pracuje v laboratóriu.
Peter làm việc trong phòng thí nghiệm.
Peter làm việc trong phòng thí nghiệm.
Word Bank