Giao tiếp cơ bản tiếng Slovakia – Chủ đề y tế, sức khoẻ P3

Đăng ngày 19/06/2024
Giao tiếp cơ bản tiếng Slovakia – Chủ đề y tế, sức khoẻ P3
Một số từ vựng chi tiết hơn khi đi khám bệnh ở bệnh viện, bao gồm cả từ ngữ và cụm từ mà bệnh nhân và bác sĩ thường sử dụng:

1. Chào hỏi và giới thiệu (Privítanie a predstavenie)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Dobrý deň, volám sa [Tên]. - Chào ngày, tôi tên là [Tên].
  • Mám objednaný termín u doktora [Priezvisko]. - Tôi có hẹn với bác sĩ [Họ].
  • Prišiel som na kontrolu. - Tôi đến để kiểm tra.
  • Môžem sa opýtať na informácie o mojom zdravotnom stave? - Tôi có thể hỏi về tình trạng sức khỏe của mình không?

Bác sĩ (Doktor)

  • Dobrý deň, vitajte. - Chào ngày, chào mừng.
  • Ako sa dnes cítite? - Bạn cảm thấy thế nào hôm nay?
  • Čo vás trápi? - Bạn gặp vấn đề gì?
  • Aký máte zdravotný problém? - Bạn có vấn đề sức khỏe gì?

2. Triệu chứng và tình trạng (Príznaky a stav)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Cítim bolesť v krku. - Tôi cảm thấy đau họng.
  • Mám vysokú horúčku. - Tôi bị sốt cao.
  • Zle sa mi dýcha. - Tôi khó thở.
  • Som veľmi unavený a mám slabosť. - Tôi rất mệt và yếu.
  • Mám vyrážky na koži. - Tôi bị phát ban trên da.

Bác sĩ (Doktor)

  • Kde presne máte bolesť? - Bạn đau chính xác ở đâu ?
  • Ako dlho máte tieto príznaky? - Bạn có các triệu chứng này bao lâu rồi?
  • Zaznamenali ste nejaké zmeny v apetíte? - Bạn có thay đổi gì về khẩu vị không?
  • Máte problémy so spánkom? - Bạn có gặp vấn đề về giấc ngủ không?
  • Zaznamenali ste nejaké zmeny vo váhe? - Bạn có thay đổi gì về cân nặng không?

3. Phần cơ thể (Časti tela)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Bolí ma hruď. - Tôi đau ngực.
  • Mám opuchnutý členok. - Tôi bị sưng mắt cá chân.
  • Bolí ma spodná časť chrbta. - Tôi đau lưng dưới.
  • Mám bolesti v kolene. - Tôi đau đầu gối.
  • Cítim tlak v očiach. - Tôi cảm thấy áp lực trong mắt.

Bác sĩ (Doktor)

  • Môžete ukázať, kde vás to bolí? - Bạn có thể chỉ chỗ đau không?
  • Bolí to, keď sa tohto miesta dotknete? - Nó có đau khi bạn chạm vào chỗ này không?
  • Je bolesť neustála alebo prichádza a odchádza? - Đau liên tục hay lúc có lúc không?
  • Je bolesť ostrá alebo tupá? - Đau nhói hay âm ỉ?
  • Cítite bolesť len pri pohybe alebo aj v pokoji? - Bạn chỉ đau khi cử động hay ngay cả khi nghỉ ngơi?

4. Chuẩn đoán và xét nghiệm (Diagnostika a testy)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Aké testy musím absolvovať? - Tôi cần làm những xét nghiệm nào?
  • Ako dlho budú trvať výsledky testov? - Kết quả xét nghiệm sẽ mất bao lâu?
  • Môžem vedieť výsledky testov? - Tôi có thể biết kết quả xét nghiệm không?
  • Je potrebné urobiť röntgen? - Có cần chụp X-quang không?

Bác sĩ (Doktor)

  • Potrebujeme urobiť krvný test. - Chúng tôi cần làm xét nghiệm máu.
  • Výsledky budú dostupné za 2 dni. - Kết quả sẽ có trong 2 ngày.
  • Urobíme röntgen vášho hrudníka. - Chúng tôi sẽ chụp X-quang ngực của bạn.
  • Musíte podstúpiť ultrazvukové vyšetrenie. - Bạn cần phải làm siêu âm.

5. Phương pháp điều trị (Liečebné metódy)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Aká je liečba pre môj stav? - Điều trị cho tình trạng của tôi là gì?
  • Ako často mám užívať tento liek? - Tôi nên dùng thuốc này bao lâu một lần?
  • Existujú nejaké vedľajšie účinky? - Có tác dụng phụ nào không?
  • Kedy sa môžem vrátiť do práce? - Khi nào tôi có thể đi làm lại?

Bác sĩ (Doktor)

  • Odporúčam odpočinok a veľa tekutín. - Tôi khuyên bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
  • Užívajte tento liek dvakrát denne. - Hãy dùng thuốc này hai lần mỗi ngày.
  • Vedľajšie účinky môžu zahŕňať nevoľnosť a závrat. - Tác dụng phụ có thể bao gồm buồn nôn và chóng mặt.
  • Môžete sa vrátiť do práce o týždeň, ak sa budete cítiť lepšie. - Bạn có thể đi làm lại trong một tuần nếu bạn cảm thấy khá hơn.

6. Thuốc và dược phẩm (Lieky a farmaceutiká)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Môžete mi predpísať nejaké lieky na zmiernenie bolesti? - Bạn có thể kê cho tôi loại thuốc giảm đau nào không?
  • Je tento liek bezpečný pre tehotné ženy? - Thuốc này có an toàn cho phụ nữ mang thai không?
  • Môžem kombinovať tento liek s iným liekom, ktorý užívam? - Tôi có thể kết hợp thuốc này với thuốc khác mà tôi đang dùng không?
  • Ako dlho mám užívať tento liek? - Tôi nên dùng thuốc này bao lâu?

Bác sĩ (Doktor)

  • Predpíšem vám antibiotikum. - Tôi sẽ kê kháng sinh cho bạn.
  • Tento liek je bezpečný pre tehotné ženy. - Thuốc này an toàn cho phụ nữ mang thai.
  • Je dôležité neprestať užívať liek predčasne. - Quan trọng là không ngừng dùng thuốc sớm.
  • Tento liek môže interagovať s inými liekmi, ktoré užívate. - Thuốc này có thể tương tác với các thuốc khác mà bạn đang dùng.

7. Các khoa và chuyên khoa (Oddelenia a špecializácie)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Potrebujem vidieť kardiológa. - Tôi cần gặp bác sĩ tim mạch.
  • Som tu na kontrolu u dermatológa. - Tôi ở đây để kiểm tra với bác sĩ da liễu.
  • Mám schôdzku s ortopédom. - Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ chỉnh hình.
  • Kde je oddelenie gynekológie? - Phòng phụ khoa ở đâu?

Bác sĩ (Doktor)

  • Pošlem vás k špecialistovi. - Tôi sẽ gửi bạn đến chuyên gia.
  • Potrebujete vidieť neurológa. - Bạn cần gặp bác sĩ thần kinh.
  • Oddelenie kardiológie je na druhom poschodí. - Phòng tim mạch ở tầng hai.
  • Váš prípad bude konzultovaný s onkológom. - Trường hợp của bạn sẽ được tư vấn với bác sĩ ung bướu.

8. Tình huống khẩn cấp (Núdzové situácie)

Bệnh nhân (Pacient)

  • Potrebujem pomoc, cítim silnú bolesť v hrudníku! - Tôi cần giúp đỡ, tôi cảm thấy đau ngực dữ dội!
  • Moja manželka má náhlu alergickú reakciu. - Vợ tôi có phản ứng dị ứng đột ngột.
  • Mám ťažkosti s dýchaním. - Tôi khó thở.
  • Moje dieťa spadlo a zranilo si hlavu. - Con tôi bị ngã và bị thương ở đầu.

Bác sĩ (Doktor)

  • Zostaňte v pokoji, zavolám okamžite pohotovosť. - Bình tĩnh, tôi sẽ gọi cấp cứu ngay lập tức.
  • Potrebujete okamžitú lekársku starostlivosť. - Bạn cần chăm sóc y tế ngay lập tức.
  • Položte sa, vyšetrím vás. - Nằm xuống, tôi sẽ kiểm tra bạn.
  • Nebojte sa, postaráme sa o vás. - Đừng lo, chúng tôi sẽ chăm sóc bạn.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đến bệnh viện khám bệnh ở Slovakia.