Từ vựng cơ bản tiếng Slovakia - Chủ đề y tế, sức khoẻ P1
Đăng ngày 14/06/2024
Dưới đây là từ vựng cơ bản khi đi khám bệnh ở bệnh viện bằng tiếng Slovakia, được chia thành các chủ đề chi tiết:
1. Chào hỏi và giới thiệu (Privítanie a predstavenie)
- Dobrý deň - Xin chào
- Vitajte v nemocnici - Chào mừng đến bệnh viện
- Ako sa voláte? - Bạn tên là gì?
- Koľko máte rokov? - Bạn bao nhiêu tuổi?
- Ako vám môžem pomôcť? - Tôi có thể giúp gì cho bạn?
2. Triệu chứng và tình trạng (Príznaky a stav)
- Bolesť - Đau
- Horúčka - Sốt
- Kašeľ - Ho
- Nádcha - Cảm lạnh
- Bolesť hlavy - Đau đầu
- Závrat - Chóng mặt
- Nevoľnosť - Buồn nôn
- Zvracanie - Nôn
- Hnačka - Tiêu chảy
- Zápcha - Táo bón
- Únava - Mệt mỏi
- Vyrážka - Phát ban
3. Phần cơ thể (Časti tela)
- Hlava - Đầu
- Ruka - Tay
- Noha - Chân
- Krk - Cổ
- Hrudník - Ngực
- Brucho - Bụng
- Chrbát - Lưng
- Koleno - Đầu gối
- Členok - Mắt cá chân
4. Chuẩn đoán và xét nghiệm (Diagnostika a testy)
- Diagnóza - Chẩn đoán
- Vyšetrenie - Khám bệnh
- Krvný test - Xét nghiệm máu
- Močový test - Xét nghiệm nước tiểu
- Röntgen - Chụp X-quang
- Ultrazvuk - Siêu âm
- CT vyšetrenie - Chụp CT
- MR vyšetrenie - Chụp MRI
- EKG - Điện tâm đồ
5. Phương pháp điều trị (Liečebné metódy)
- Liečba - Điều trị
- Operácia - Phẫu thuật
- Rehabilitácia - Phục hồi chức năng
- Liek - Thuốc
- Injekcia - Tiêm
- Infúzia - Truyền dịch
- Bandáž - Băng bó
- Konzultácia - Tư vấn
- Kontrola - Kiểm tra
6. Thuốc và dược phẩm (Lieky a farmaceutiká)
- Antibiotikum - Kháng sinh
- Analgetikum - Thuốc giảm đau
- Protizápalové lieky - Thuốc chống viêm
- Antihistaminikum - Thuốc chống dị ứng
- Syrup - Si rô
- Tabletky - Viên nén
- Kapsule - Viên nang
- Mastička - Thuốc mỡ
- Kvapky - Thuốc nhỏ
7. Chuyên khoa (Oddelenia a špecializácie)
- Všeobecný lekár - Bác sĩ đa khoa
- Kardiológ - Bác sĩ tim mạch
- Neurológ - Bác sĩ thần kinh
- Ortopéd - Bác sĩ chỉnh hình
- Pediater - Bác sĩ nhi
- Gynekológ - Bác sĩ phụ khoa
- Dermatológ - Bác sĩ da liễu
- Urológ - Bác sĩ tiết niệu
- Onkológ - Bác sĩ ung bướu
- Psychiater - Bác sĩ tâm thần
8. Tình huống khẩn cấp (Núdzové situácie)
- Núdzová služba - Dịch vụ khẩn cấp
- Sanitka - Xe cứu thương
- Prvá pomoc - Cấp cứu
- Infarkt - Nhồi máu cơ tim
- Mŕtvica - Đột quỵ
- Popálenina - Bỏng
- Zranenie - Chấn thương
- Zlomenina - Gãy xương
- Bezvedomie - Bất tỉnh
9. Hướng dẫn và chỉ dẫn (Pokyny a inštrukcie)
- Ležte na stole - Nằm lên bàn
- Otočte sa na bok - Quay sang một bên
- Zhlboka dýchajte - Thở sâu
- Zadržte dych - Nín thở
- Odstráňte oblečenie - Cởi bỏ quần áo
- Obliekajte sa - Mặc quần áo vào
- Vezmite tieto lieky - Uống những viên thuốc này
- Príďte na kontrolu - Đến kiểm tra lại