Từ vựng cơ bản tiếng Slovakia - Kinh doanh cửa hàng thời trang P1
Đăng ngày 10/06/2024
Một số từ vựng cơ bản của nghề bán hàng quần áo bằng tiếng Slovakia, chia thành các chủ đề khác nhau:
1. Loại quần áo (Typy oblečenia)
- Tričko - Áo thun
- Košeľa - Áo sơ mi
- Blúzka - Áo blouse
- Sveter - Áo len
- Mikina - Áo hoodie
- Nohavice - Quần dài
- Džíny - Quần jeans
- Šortky - Quần short
- Sukňa - Váy ngắn
- Šaty - Váy đầm
- Kabát - Áo khoác
- Bundy - Áo khoác gió
- Pyžamo - Đồ ngủ
- Spodná bielizeň - Đồ lót
- Podprsenka - Áo ngực
- Nohavičky - Quần lót nữ
- Boxerky - Quần lót nam
- Plavky - Đồ bơi
2. Phụ kiện (Doplnky)
- Čiapka - Mũ
- Šál - Khăn quàng cổ
- Rukavice - Găng tay
- Opasok - Thắt lưng
- Kabelka - Túi xách
- Batoh - Ba lô
- Náušnice - Khuyên tai
- Náramok - Vòng tay
- Náhrdelník - Dây chuyền
- Hodinky - Đồng hồ
- Slnečné okuliare - Kính râm
- Topánky - Giày
- Sandále - Dép xăng đan
- Tenisky - Giày thể thao
- Lodičky - Giày cao gót
- Čižmy - Bốt
3. Kích cỡ và kiểu dáng (Veľkosti a strihy)
- Malý - Nhỏ
- Stredný - Trung bình
- Veľký - Lớn
- Extra veľký - Rất lớn
- Slim fit - Ôm sát
- Regular fit - Vừa vặn
- Loose fit - Rộng rãi
- Dlhý rukáv - Tay dài
- Krátky rukáv - Tay ngắn
- Bez rukávov - Không tay
- Vysoký pás - Cạp cao
- Nízky pás - Cạp thấp
4. Chất liệu (Materiály)
- Bavlna - Cotton
- Vlna - Len
- Hodváb - Lụa
- Polyester - Polyester
- Džínsovina - Denim
- Koža - Da
- Semiš - Da lộn
- Viskóza - Viscose
- Lycra - Lycra
- Flanel - Flannel
5. Màu sắc (Farby)
- Biela - Trắng
- Čierna - Đen
- Červená - Đỏ
- Modrá - Xanh dương
- Zelená - Xanh lá
- Žltá - Vàng
- Oranžová - Cam
- Ružová - Hồng
- Fialová - Tím
- Sivá - Xám
- Hnedá - Nâu
- Béžová - Be
6. Hoạt động bán hàng (Predajné aktivity)
- Predávať - Bán
- Nakupovať - Mua
- Pomáhať zákazníkom - Giúp đỡ khách hàng
- Odporučiť - Đề xuất
- Skladať oblečenie - Gấp quần áo
- Zavesiť oblečenie - Treo quần áo
- Balenie - Đóng gói
- Vrátenie - Hoàn trả
- Výmena - Đổi
7. Dịch vụ khách hàng (Zákaznícke služby)
- Veľkosť - Kích cỡ
- Skúšobná kabína - Phòng thử đồ
- Cena - Giá
- Zľava - Giảm giá
- Platba - Thanh toán
- Hotovosť - Tiền mặt
- Kreditná karta - Thẻ tín dụng
- Blok - Hóa đơn
- Záruka - Bảo hành
8. Câu hỏi thường gặp (Často kladené otázky)
- Aká je vaša veľkosť? - Kích cỡ của bạn là gì?
- Môžem vám pomôcť? - Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- Hľadáte niečo konkrétne? - Bạn đang tìm kiếm gì cụ thể?
- Chcete si to vyskúšať? - Bạn có muốn thử không?
- Ako vám sedí? - Bạn thấy nó thế nào?
- Máte zákaznícku kartu? - Bạn có thẻ khách hàng không?
- Prajete si tašku? - Bạn có muốn túi không?