Từ vựng cơ bản tiếng Slovakia - Nghề làm nail (P1)
Đăng ngày 06/06/2024
dưới đây là các từ vựng chi tiết hơn về nghề làm nail bằng tiếng Slovakia, chia thành các chủ đề cụ thể:
1. Dụng cụ làm nail (Nástroje na manikúru)
- Nožnice na nechty - Kéo cắt móng
- Pilník na nechty - Dũa móng
- Sklenený pilník - Dũa móng thủy tinh
- Kovový pilník - Dũa móng kim loại
- Papierový pilník - Dũa móng giấy
- Štiepky na nechty - Hình dán móng
- Štetec na nechty - Cọ vẽ móng
- Štetec na gél - Cọ gel
- Štetec na akryl - Cọ acrylic
- Pinzeta - Nhíp
- Odstraňovač kožtičky - Gel tẩy biểu bì/da
- Pusher na kutikuly - Dụng cụ đẩy da
- Kliešte na nechtovú kožičku - Kềm cắt da
2. Sản phẩm chăm sóc móng (Produkty na starostlivosť o nechty)
- Lak na nechty - Sơn móng tay
- Farebný lak - Sơn màu
- Matný lak - Sơn mờ
- Lesklý lak - Sơn bóng
- Odlakovač - Nước tẩy sơn móng
- Acetónový odlakovač - Nước tẩy sơn chứa acetone
- Bezacetónový odlakovač - Nước tẩy sơn không chứa acetone
- Základný lak - Sơn lót
- Vrchný lak - Sơn bóng
- Rýchloschnúci vrchný lak - Sơn bóng nhanh khô
- Gél na nechty - Gel móng
- Farebný gél - Gel màu
- Stavebný gél - Gel định hình/đa năng
- Akrylový prášok - Bột acrylic
- Transparentný akryl - Bột acrylic trong suốt
- Farebný akryl - Bột acrylic màu
- Primer na nechty - Chất lót móng
- Bonding gel - Gel kết dính
- Top coat - Sơn phủ
- Base coat - Sơn nền
3. Quy trình làm nail (Postupy pri manikúre)
- Manikúra - Làm móng tay
- Suchá manikúra - Làm móng tay khô
- Mokrá manikúra - Làm móng tay ướt
- Francúzska manikúra - Móng kiểu Pháp
- Pedikúra - Làm móng chân
- Lakovanie nechtov - Sơn móng
- Modelovanie nechtov - Đắp móng
- Zdobenie nechtov - Trang trí móng
- Kamienky - Đá trang trí
- Glitry - Kim tuyến
- Nálepky - Miếng dán
- Odstraňovanie gélového laku - Loại bỏ gel móng
- Depilácia ruk - Tẩy lông tay
- Parafínový zábal - Quấn sáp parafin
4. Các loại móng (Typy nechtov)
- Prírodné nechty - Móng tự nhiên
- Umelé nechty - Móng giả
- Tipy - Đầu móng giả
- Šablóny - Khuôn móng
- Gélové nechty - Móng gel
- Akrylové nechty - Móng acrylic
- Hybridné nechty - Móng hybrid
- Poly gélové nechty - Móng poly gel
5. Vấn đề về móng (Problémy s nechtami)
- Lámanie nechtov - Gãy móng
- Zarastené nechty - Móng mọc ngược
- Pleseň nechtov - Nấm móng
- Suchá koža okolo nechtov - Da khô quanh móng
- Zmenšenie nechtovej platničky - Móng bị teo
- Biely škvrny na nechtoch - Đốm trắng trên móng
- Žlté nechty - Móng bị vàng
- Rýhované nechty - Móng có rãnh
- Deformované nechty - Móng biến dạng
6. Phần của móng (Časti nechtu)
- Nechtová platnička - Bề mặt móng
- Nechtové lôžko - Giường móng
- Nechtová kutikula - Da xung quanh móng
- Nechtový val - Rãnh móng
- Nechtový korienok - Gốc móng
- Nechtový lunula - Móng hình bán nguyệt
7. Thiết bị và máy móc (Zariadenia a prístroje)
- UV lampa - Đèn UV
- LED lampa - Đèn LED
- Elektrická brúska - Máy mài điện
- Sterilizátor - Máy tiệt trùng
- Nechtový vysávač - Máy hút bụi móng
- Ohrievač parafínu - Máy làm nóng parafin
- Prachový filter - Bộ lọc bụi
- Vírivka na nohy - Bồn ngâm chân
- Frézka na nechty - Máy mài móng