Từ vựng cơ bản tiếng Slovakia - Nghề thợ hàn
Đăng ngày 04/06/2024
Các câu nói cơ bản
- Chào hỏi và giao tiếp hàng ngày:
- Ahoj! / Dobrý deň! (Chào!)
- Ako sa máš? / Ako sa máte? (Bạn có khỏe không?)
- Ďakujem (Cảm ơn)
- Prosím (Xin vui lòng / Không có gì)
- Prepáčte (Xin lỗi)
- Giao tiếp trong công việc:
- Môžem vám pomôcť? (Tôi có thể giúp gì bạn?)
- Potrebujem pomoc. (Tôi cần sự giúp đỡ.)
- Kde je…? (…ở đâu?)
- Kedy začneme? (Khi nào chúng ta bắt đầu?)
- Som pripravený/pripravená. (Tôi đã sẵn sàng.)
Danh từ và động từ liên quan đến công việc hàn
- Danh từ:
- Zvárač (Thợ hàn)
- Zváranie (Công việc hàn)
- Zváračka (Máy hàn)
- Elektroda (Điện cực)
- Ochranná maska (Mặt nạ bảo hộ)
- Rukavice (Găng tay)
- Oceľ (Thép)
- Hliník (Nhôm)
- Kovy (Kim loại)
- Zvar (Mối hàn)
- Zváracia prilba (Mũ hàn)
- Động từ:
- Zvárať (Hàn)
- Rezať (Cắt)
- Brúsiť (Mài)
- Montovať (Lắp ráp)
- Opravovať (Sửa chữa)
- Kontrolovať (Kiểm tra)
- Čistiť (Làm sạch)
- Pripravovať (Chuẩn bị)
Từ vựng cần biết khác
Công cụ và thiết bị
- Zvárací aparát (Thiết bị hàn)
- Zvárací drôt (Dây hàn)
- Zvárací prúd (Dòng điện hàn)
- Zvárací oblúk (Hàn hồ quang)
- Zváracia elektróda (Điện cực hàn)
- Zvárací stôl (Bàn hàn)
- Zváracie rukavice (Găng tay hàn)
- Zváracie okuliare (Kính bảo hộ hàn)
- Zvárací plyn (Khí hàn)
- Redukčný ventil (Van giảm áp)
- Zváracia tyč (Thanh hàn)
Kỹ thuật và quy trình hàn
- Zváracia technika (Kỹ thuật hàn)
- Zváracia metóda (Phương pháp hàn)
- Zváracia spájka (Hàn thiếc)
- Zváracia teplota (Nhiệt độ hàn)
- Zvárací proces (Quá trình hàn)
- Príprava materiálu (Chuẩn bị vật liệu)
- Zváracia skúška (Kiểm tra hàn)
- Zváracia štrbina (Rãnh hàn)
- Zváracia stopa (Dấu vết hàn)
- Zvárací držiak (Giá đỡ hàn)
Vật liệu và sản phẩm
- Oceľ (Thép)
- Nehrdzavejúca oceľ (Thép không gỉ)
- Hliník (Nhôm)
- Meď (Đồng)
- Mosadz (Đồng thau)
- Zliatina (Hợp kim)
- Plech (Tấm kim loại)
- Rúrka (Ống)
- Zváraný spoj (Liên kết hàn)
An toàn lao động và bảo hộ
- Bezpečnosť pri práci (An toàn lao động)
- Ochranný odev (Quần áo bảo hộ)
- Zváracia maska (Mặt nạ hàn)
- Zváracia kukla (Mũ hàn)
- Ochranné okuliare (Kính bảo hộ)
- Ochranné rukavice (Găng tay bảo hộ)
- Protipožiarna ochrana (Phòng cháy chữa cháy)
- Hasiaci prístroj (Bình cứu hỏa)
- Prvá pomoc (Sơ cứu)
- Zdravotná starostlivosť (Chăm sóc y tế)
Từ vựng khác liên quan đến công việc hàn
- Kontrola kvality (Kiểm soát chất lượng)
- Údržba (Bảo trì)
- Oprava (Sửa chữa)
- Montáž (Lắp ráp)
- Demontáž (Tháo dỡ)
- Výroba (Sản xuất)
- Projekt (Dự án)
- Plánovanie (Lập kế hoạch)
- Dokumentácia (Tài liệu)
- Návod na použitie (Hướng dẫn sử dụng)